đối cực

đối cực

Một thanh nam châm thẳng có hai đối cực rõ rệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vị trí hoặc điểm đối lập nhau trên một đường tròn hoặc hình cầu: Trong toán học vật , "đối cực" chỉ hai điểm nằm đối diện nhau trên một đường tròn hoặc hình cầu, thường liên quan đến tính chất đối xứng.
    • Tính chất đối lập trong các hệ thống: Trong sinh vật học hoặc sinh lý học, "đối cực" mô tả sự tồn tại của hai cực đối lập ( dụ: cực dương cực âm) trong một hệ thống, như trong tế bào hoặc từ trường.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Thuộc về sự đối lập giữa hai cực: Dùng để mô tả tính chất hai cực đối lập nhau, thường thấy trong các ngữ cảnh khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong hình học, hai điểm đối cực trên đường tròn cách nhau 180 độ. (Hai điểm đối diện nhau trên đường tròn góc cách 180 độ.)
    • Tế bào thần kinh tính đối cực giữa đầu sợi trục thân tế bào. (Tế bào thần kinh thể hiện sự đối lập về chức năng giữa các phần khác nhau.)
  • Tính từ:

    • Hiện tượng đối cực trong từ trường giúp xác định hướng của dòng điện. (Tính chất hai cực đối lập trong từ trường hỗ trợ xác định hướng dòng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đối cực điện": sự đối lập giữa cực dương cực âm trong mạch điện.

    • Đối cực điện yếu tố cơ bản để tạo ra dòng điện một chiều. (Sự đối lập giữa hai cực nền tảng cho dòng điện một chiều.)
  • "tính đối cực sinh học": sự phân cực trong cấu trúc tế bào hoặc .

    • Tính đối cực sinh học quyết định sự phát triển của tế bào theo một hướng nhất định. (Sự phân cực trong sinh học ảnh hưởng đến hướng phát triển của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cực (danh từ): điểm đầu hoặc cuối của một đường, hoặc một trong hai đầu của nam châm, pin.

    • Cực bắc của nam châm hút cực nam của nam châm khác. (Cực bắc cực nam tính chất đối lập hút nhau.)
  • Đối lập (tính từ): trái ngược nhau, không tương đồng.

    • Hai quan điểm đối lập nhau trong cuộc tranh luận. (Hai quan điểm hoàn toàn trái ngược trong cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối xứng: sự sắp xếp cân đối, tương ứng nhau qua một trục hoặc tâm.
  • Phân cực: sự tách thành hai cực đối lập, thường dùng trong vật hoặc hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "đối cực" chủ yếu thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ đời thường.

Từ chứa "đối cực"